89
LW
V. Tsygankov
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Viktor Tsygankov
LW
89
175cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
77
84
86
86
79
85
66
85
85
56
56
67
67
71
71
56
Tốc độ
89
Sút
79
Chuyền bóng
82
Rê bóng
88
Phòng thủ
50
Thể chất
61
Tốc độ
88
Tăng tốc
91
Dứt điểm
81
Lực sút
76
Sút xa
81
Chọn vị trí
81
Vô lê
73
Penalty
72
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
88
Chuyền dài
77
Đá phạt
77
Sút xoáy
74
Rê bóng
90
Giữ bóng
86
Khéo léo
90
Thăng bằng
79
Phản ứng
88
Kèm người
56
Lấy bóng
50
Cắt bóng
43
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
55
Thể lực
72
Quyết đoán
65
Nhảy
54
Bình tĩnh
77
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2026 |
Girona FC
|
|
| 2016~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2016~2023 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2014~2015 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández