78
ST
V. Gyökeres
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Viktor Gyökeres
ST
78
189cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
16
75
74
73
73
65
72
52
72
72
48
48
51
51
54
54
48
Tốc độ
79
Sút
76
Chuyền bóng
64
Rê bóng
71
Phòng thủ
31
Thể chất
80
Tốc độ
81
Tăng tốc
78
Dứt điểm
78
Lực sút
78
Sút xa
71
Chọn vị trí
78
Vô lê
68
Penalty
78
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
64
Chuyền dài
51
Đá phạt
63
Sút xoáy
64
Rê bóng
71
Giữ bóng
73
Khéo léo
72
Thăng bằng
64
Phản ứng
77
Kèm người
30
Lấy bóng
30
Cắt bóng
24
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
80
Thể lực
82
Quyết đoán
77
Nhảy
84
Bình tĩnh
75
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2023~ |
Sporting CP
|
|
| 2023~2025 |
Sporting CP
|
|
| 2021~2021 |
Coventry City
|
|
| 2021~2023 |
Coventry City
|
|
| 2020~2020 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 |
swansea city
|
|
| 2019~2020 |
FC St. Pauli
|
|
| 2018~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2015~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard