121
ST
V. Gyökeres
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Viktor Gyökeres
ST
121
189cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
31
118
117
115
115
106
114
92
113
113
88
88
91
91
93
93
88
Tốc độ
121
Sút
121
Chuyền bóng
106
Rê bóng
114
Phòng thủ
70
Thể chất
119
Tốc độ
121
Tăng tốc
122
Dứt điểm
125
Lực sút
120
Sút xa
113
Chọn vị trí
123
Vô lê
119
Penalty
125
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
98
Chuyền dài
97
Đá phạt
119
Sút xoáy
112
Rê bóng
118
Giữ bóng
109
Khéo léo
113
Thăng bằng
116
Phản ứng
118
Kèm người
68
Lấy bóng
69
Cắt bóng
60
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
121
Thể lực
120
Quyết đoán
113
Nhảy
120
Bình tĩnh
117
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2023~ |
Sporting CP
|
|
| 2023~2025 |
Sporting CP
|
|
| 2021~2021 |
Coventry City
|
|
| 2021~2023 |
Coventry City
|
|
| 2020~2020 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 |
swansea city
|
|
| 2019~2020 |
FC St. Pauli
|
|
| 2018~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2015~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos