100
ST
V. Gyökeres
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Viktor Gyökeres
ST
100
189cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
38
97
96
95
95
87
94
74
94
94
70
70
73
73
76
76
70
Tốc độ
101
Sút
98
Chuyền bóng
86
Rê bóng
93
Phòng thủ
53
Thể chất
102
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
100
Lực sút
100
Sút xa
93
Chọn vị trí
100
Vô lê
90
Penalty
100
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
86
Chuyền dài
73
Đá phạt
85
Sút xoáy
86
Rê bóng
93
Giữ bóng
95
Khéo léo
94
Thăng bằng
86
Phản ứng
99
Kèm người
52
Lấy bóng
52
Cắt bóng
46
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
102
Thể lực
104
Quyết đoán
99
Nhảy
106
Bình tĩnh
97
TM đổ người
30
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
31
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2023~ |
Sporting CP
|
|
| 2023~2025 |
Sporting CP
|
|
| 2021~2021 |
Coventry City
|
|
| 2021~2023 |
Coventry City
|
|
| 2020~2020 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 |
swansea city
|
|
| 2019~2020 |
FC St. Pauli
|
|
| 2018~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2015~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández