115
ST
V. Gyökeres
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Viktor Gyökeres
ST
115
189cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
29
112
110
108
108
101
108
86
108
108
81
82
85
85
88
88
81
Tốc độ
115
Sút
113
Chuyền bóng
101
Rê bóng
108
Phòng thủ
62
Thể chất
115
Tốc độ
115
Tăng tốc
116
Dứt điểm
116
Lực sút
115
Sút xa
106
Chọn vị trí
115
Vô lê
111
Penalty
114
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
93
Chuyền dài
94
Đá phạt
93
Sút xoáy
101
Rê bóng
111
Giữ bóng
104
Khéo léo
106
Thăng bằng
110
Phản ứng
110
Kèm người
58
Lấy bóng
59
Cắt bóng
56
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
117
Thể lực
116
Quyết đoán
109
Nhảy
114
Bình tĩnh
114
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2023~ |
Sporting CP
|
|
| 2023~2025 |
Sporting CP
|
|
| 2021~2021 |
Coventry City
|
|
| 2021~2023 |
Coventry City
|
|
| 2020~2020 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 |
swansea city
|
|
| 2019~2020 |
FC St. Pauli
|
|
| 2018~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2015~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos