69
CDM
T. Souček
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomáš Souček
CDM
69
CM
68
192cm
|
86kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
14
63
62
59
59
65
61
66
60
60
67
68
63
63
62
62
67
Tốc độ
39
Sút
63
Chuyền bóng
62
Rê bóng
58
Phòng thủ
67
Thể chất
70
Tốc độ
41
Tăng tốc
37
Dứt điểm
64
Lực sút
64
Sút xa
62
Chọn vị trí
67
Vô lê
70
Penalty
62
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
60
Chuyền dài
66
Đá phạt
47
Sút xoáy
56
Rê bóng
62
Giữ bóng
64
Khéo léo
30
Thăng bằng
42
Phản ứng
66
Kèm người
65
Lấy bóng
68
Cắt bóng
66
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
71
Thể lực
68
Quyết đoán
70
Nhảy
70
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
4
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
West Ham United
|
|
| 2020~2020 |
West Ham United
|
|
| 2017~2017 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2017~2020 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2015~2015 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2015~2017 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2014~2014 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2014~2020 |
SK Slavia Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández