104
CDM
T. Souček
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomáš Souček
CDM
104
CM
100
192cm
|
86kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
93
92
90
90
97
93
101
92
92
101
101
98
98
96
96
101
Tốc độ
87
Sút
91
Chuyền bóng
95
Rê bóng
88
Phòng thủ
103
Thể chất
103
Tốc độ
90
Tăng tốc
85
Dứt điểm
91
Lực sút
98
Sút xa
95
Chọn vị trí
86
Vô lê
80
Penalty
76
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
82
Chuyền dài
105
Đá phạt
75
Sút xoáy
86
Rê bóng
86
Giữ bóng
94
Khéo léo
83
Thăng bằng
92
Phản ứng
94
Kèm người
104
Lấy bóng
105
Cắt bóng
100
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
107
Thể lực
104
Quyết đoán
98
Nhảy
86
Bình tĩnh
93
TM đổ người
16
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
16
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
West Ham United
|
|
| 2020~2020 |
West Ham United
|
|
| 2017~2017 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2017~2020 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2015~2015 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2015~2017 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2014~2014 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2014~2020 |
SK Slavia Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández