101
CDM
T. Souček
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomáš Souček
CDM
101
CM
96
192cm
|
86kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
88
87
85
85
93
88
98
87
87
98
98
94
94
93
93
98
Tốc độ
85
Sút
84
Chuyền bóng
90
Rê bóng
84
Phòng thủ
100
Thể chất
103
Tốc độ
87
Tăng tốc
83
Dứt điểm
78
Lực sút
96
Sút xa
92
Chọn vị trí
84
Vô lê
76
Penalty
74
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
77
Chuyền dài
102
Đá phạt
74
Sút xoáy
84
Rê bóng
82
Giữ bóng
87
Khéo léo
80
Thăng bằng
88
Phản ứng
95
Kèm người
103
Lấy bóng
99
Cắt bóng
100
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
104
Thể lực
106
Quyết đoán
102
Nhảy
84
Bình tĩnh
86
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
West Ham United
|
|
| 2020~2020 |
West Ham United
|
|
| 2017~2017 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2017~2020 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2015~2015 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2015~2017 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2014~2014 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2014~2020 |
SK Slavia Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández