108
CDM
T. Souček
24
23
97
96
94
94
101
96
105
96
96
105
105
102
102
101
101
105
Tốc độ
90
Sút
92
Chuyền bóng
98
Rê bóng
92
Phòng thủ
106
Thể chất
107
Tốc độ
91
Tăng tốc
90
Dứt điểm
88
Lực sút
99
Sút xa
94
Chọn vị trí
103
Vô lê
85
Penalty
90
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
93
Chuyền dài
106
Đá phạt
80
Sút xoáy
90
Rê bóng
89
Giữ bóng
99
Khéo léo
86
Thăng bằng
99
Phản ứng
103
Kèm người
107
Lấy bóng
107
Cắt bóng
107
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
106
Thể lực
110
Quyết đoán
107
Nhảy
109
Bình tĩnh
93
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
West Ham United
|
|
| 2020~2020 |
West Ham United
|
|
| 2017~2017 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2017~2020 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2015~2015 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2015~2017 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2014~2014 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2014~2020 |
SK Slavia Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard