70
CM
T. Lemar
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Lemar
CM
70
LM
70
CAM
71
171cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
64
67
68
68
67
68
63
67
67
59
58
62
62
64
64
59
Tốc độ
64
Sút
65
Chuyền bóng
69
Rê bóng
69
Phòng thủ
58
Thể chất
52
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
64
Lực sút
68
Sút xa
67
Chọn vị trí
68
Vô lê
66
Penalty
61
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
70
Chuyền dài
68
Đá phạt
70
Sút xoáy
74
Rê bóng
70
Giữ bóng
70
Khéo léo
70
Thăng bằng
70
Phản ứng
67
Kèm người
48
Lấy bóng
67
Cắt bóng
66
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
50
Thể lực
53
Quyết đoán
56
Nhảy
56
Bình tĩnh
69
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2025~2026 |
Girona FC
|
|
| 2018~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2011~2015 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández