75
CB
R. Koch
8
13
55
55
54
54
62
57
69
56
56
72
71
66
66
64
64
72
Tốc độ
58
Sút
38
Chuyền bóng
55
Rê bóng
57
Phòng thủ
72
Thể chất
71
Tốc độ
64
Tăng tốc
52
Dứt điểm
35
Lực sút
51
Sút xa
37
Chọn vị trí
46
Vô lê
25
Penalty
33
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
36
Chuyền dài
64
Đá phạt
24
Sút xoáy
27
Rê bóng
53
Giữ bóng
66
Khéo léo
54
Thăng bằng
47
Phản ứng
72
Kèm người
74
Lấy bóng
76
Cắt bóng
69
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
72
Thể lực
68
Quyết đoán
72
Nhảy
75
Bình tĩnh
72
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
13
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2023 |
Leeds United
|
|
| 2020~2024 |
Leeds United
|
|
| 2017~2020 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2017 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2015~2016 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2015~2017 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2014~2015 | 아인트라크 트리에르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard