90
CB
R. Koch
16
31
69
71
69
69
78
73
85
72
72
87
87
81
81
79
79
87
Tốc độ
74
Sút
51
Chuyền bóng
71
Rê bóng
74
Phòng thủ
88
Thể chất
85
Tốc độ
82
Tăng tốc
66
Dứt điểm
42
Lực sút
67
Sút xa
55
Chọn vị trí
64
Vô lê
43
Penalty
51
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
53
Chuyền dài
82
Đá phạt
42
Sút xoáy
45
Rê bóng
71
Giữ bóng
82
Khéo léo
72
Thăng bằng
65
Phản ứng
88
Kèm người
88
Lấy bóng
90
Cắt bóng
87
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
88
Thể lực
76
Quyết đoán
88
Nhảy
89
Bình tĩnh
89
TM đổ người
26
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
31
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2023 |
Leeds United
|
|
| 2020~2024 |
Leeds United
|
|
| 2017~2020 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2017 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2015~2016 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2015~2017 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2014~2015 | 아인트라크 트리에르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos