78
CB
R. Koch
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Koch
CB
78
CDM
77
192cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
60
62
61
61
68
64
74
63
63
75
75
72
72
70
70
75
Tốc độ
72
Sút
43
Chuyền bóng
61
Rê bóng
64
Phòng thủ
77
Thể chất
75
Tốc độ
77
Tăng tốc
66
Dứt điểm
34
Lực sút
59
Sút xa
47
Chọn vị trí
56
Vô lê
35
Penalty
43
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
45
Chuyền dài
69
Đá phạt
34
Sút xoáy
37
Rê bóng
61
Giữ bóng
72
Khéo léo
62
Thăng bằng
53
Phản ứng
75
Kèm người
79
Lấy bóng
78
Cắt bóng
76
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
78
Thể lực
74
Quyết đoán
74
Nhảy
60
Bình tĩnh
73
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
23
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2023 |
Leeds United
|
|
| 2020~2024 |
Leeds United
|
|
| 2017~2020 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2017 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2015~2016 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2015~2017 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2014~2015 | 아인트라크 트리에르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos