116
CB
R. Koch
28
28
101
100
98
98
106
101
112
101
101
113
113
109
109
107
107
113
Tốc độ
104
Sút
90
Chuyền bóng
100
Rê bóng
99
Phòng thủ
113
Thể chất
113
Tốc độ
108
Tăng tốc
100
Dứt điểm
90
Lực sút
100
Sút xa
82
Chọn vị trí
98
Vô lê
91
Penalty
78
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
83
Chuyền dài
114
Đá phạt
74
Sút xoáy
86
Rê bóng
88
Giữ bóng
113
Khéo léo
104
Thăng bằng
106
Phản ứng
110
Kèm người
114
Lấy bóng
114
Cắt bóng
113
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
114
Thể lực
114
Quyết đoán
112
Nhảy
113
Bình tĩnh
115
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2023 |
Leeds United
|
|
| 2020~2024 |
Leeds United
|
|
| 2017~2020 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2017 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2015~2016 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2015~2017 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2014~2015 | 아인트라크 트리에르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard