74
CM
P. Zieliński
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Piotr Zieliński
CM
74
CDM
70
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
66
70
70
70
71
72
67
70
70
61
61
66
66
67
67
61
Tốc độ
67
Sút
67
Chuyền bóng
71
Rê bóng
72
Phòng thủ
62
Thể chất
53
Tốc độ
66
Tăng tốc
69
Dứt điểm
65
Lực sút
70
Sút xa
72
Chọn vị trí
67
Vô lê
66
Penalty
61
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
64
Chuyền dài
72
Đá phạt
57
Sút xoáy
71
Rê bóng
71
Giữ bóng
76
Khéo léo
72
Thăng bằng
70
Phản ứng
72
Kèm người
61
Lấy bóng
66
Cắt bóng
67
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
49
Thể lực
61
Quyết đoán
55
Nhảy
58
Bình tĩnh
72
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Napoli
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2016 |
Empoli
|
|
| 2012~2014 |
Udinese
|
|
| 2012~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández