120
CM
P. Zieliński
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Piotr Zieliński
CM
120
CAM
120
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
110
115
117
117
117
117
109
117
117
100
99
107
107
110
110
100
Tốc độ
115
Sút
108
Chuyền bóng
120
Rê bóng
118
Phòng thủ
97
Thể chất
103
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
102
Lực sút
116
Sút xa
115
Chọn vị trí
118
Vô lê
102
Penalty
103
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
122
Chuyền dài
118
Đá phạt
110
Sút xoáy
121
Rê bóng
119
Giữ bóng
119
Khéo léo
119
Thăng bằng
113
Phản ứng
117
Kèm người
92
Lấy bóng
105
Cắt bóng
101
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
97
Thể lực
118
Quyết đoán
105
Nhảy
96
Bình tĩnh
119
TM đổ người
23
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
27
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Napoli
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2016 |
Empoli
|
|
| 2012~2014 |
Udinese
|
|
| 2012~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos