109
CAM
P. Zieliński
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Piotr Zieliński
CAM
109
CM
108
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
99
104
105
105
105
106
99
105
105
91
90
98
98
100
100
91
Tốc độ
106
Sút
99
Chuyền bóng
105
Rê bóng
107
Phòng thủ
91
Thể chất
85
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
97
Lực sút
105
Sút xa
105
Chọn vị trí
103
Vô lê
95
Penalty
81
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
102
Chuyền dài
103
Đá phạt
86
Sút xoáy
105
Rê bóng
109
Giữ bóng
108
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
91
Lấy bóng
95
Cắt bóng
97
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
80
Thể lực
102
Quyết đoán
83
Nhảy
73
Bình tĩnh
101
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Napoli
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2016 |
Empoli
|
|
| 2012~2014 |
Udinese
|
|
| 2012~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos