99
CM
P. Zieliński
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Piotr Zieliński
CM
99
CDM
95
177cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
90
94
94
94
96
96
92
95
95
85
85
90
90
92
92
85
Tốc độ
91
Sút
91
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
86
Thể chất
79
Tốc độ
91
Tăng tốc
93
Dứt điểm
89
Lực sút
94
Sút xa
97
Chọn vị trí
91
Vô lê
90
Penalty
85
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
88
Chuyền dài
97
Đá phạt
81
Sút xoáy
95
Rê bóng
96
Giữ bóng
100
Khéo léo
93
Thăng bằng
94
Phản ứng
96
Kèm người
86
Lấy bóng
90
Cắt bóng
88
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
72
Thể lực
95
Quyết đoán
79
Nhảy
82
Bình tĩnh
96
TM đổ người
34
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
34
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Napoli
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2016 |
Empoli
|
|
| 2012~2014 |
Udinese
|
|
| 2012~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández