70
CM
M. Vecino
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matias Vecino
CM
70
CDM
70
187cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
10
65
65
63
63
67
66
67
63
63
68
68
63
63
63
63
68
Tốc độ
47
Sút
63
Chuyền bóng
64
Rê bóng
66
Phòng thủ
67
Thể chất
65
Tốc độ
48
Tăng tốc
46
Dứt điểm
60
Lực sút
72
Sút xa
68
Chọn vị trí
69
Vô lê
60
Penalty
49
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
61
Chuyền dài
66
Đá phạt
51
Sút xoáy
56
Rê bóng
67
Giữ bóng
71
Khéo léo
59
Thăng bằng
55
Phản ứng
69
Kèm người
66
Lấy bóng
66
Cắt bóng
72
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
68
Thể lực
54
Quyết đoán
72
Nhảy
72
Bình tĩnh
71
TM đổ người
3
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
3
TM phản xạ
3
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2022~2026 |
Latium
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2014 |
Cagliari
|
|
| 2014~2015 |
Empoli
|
|
| 2013~2014 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2012 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2011~2013 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2010~2011 | 센트랄 에스파뇰 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández