98
CM
M. Vecino
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matias Vecino
CM
98
CDM
97
187cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
92
93
92
92
95
94
94
93
93
93
92
92
92
92
92
93
Tốc độ
90
Sút
86
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
92
Thể chất
93
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
82
Lực sút
95
Sút xa
93
Chọn vị trí
94
Vô lê
79
Penalty
75
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
84
Chuyền dài
95
Đá phạt
76
Sút xoáy
82
Rê bóng
95
Giữ bóng
98
Khéo léo
83
Thăng bằng
83
Phản ứng
94
Kèm người
92
Lấy bóng
94
Cắt bóng
93
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
93
Thể lực
95
Quyết đoán
94
Nhảy
92
Bình tĩnh
95
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2022~2026 |
Latium
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2014 |
Cagliari
|
|
| 2014~2015 |
Empoli
|
|
| 2013~2014 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2012 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2011~2013 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2010~2011 | 센트랄 에스파뇰 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández