77
CDM
M. Vecino
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matias Vecino
CDM
77
CM
79
187cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
15
70
73
72
72
76
74
74
73
73
71
71
72
72
73
73
71
Tốc độ
67
Sút
65
Chuyền bóng
73
Rê bóng
76
Phòng thủ
71
Thể chất
71
Tốc độ
66
Tăng tốc
70
Dứt điểm
59
Lực sút
74
Sút xa
73
Chọn vị trí
70
Vô lê
60
Penalty
54
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
68
Chuyền dài
75
Đá phạt
56
Sút xoáy
61
Rê bóng
79
Giữ bóng
79
Khéo léo
63
Thăng bằng
54
Phản ứng
78
Kèm người
72
Lấy bóng
73
Cắt bóng
72
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
71
Thể lực
77
Quyết đoán
69
Nhảy
64
Bình tĩnh
77
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2022~2026 |
Latium
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2014 |
Cagliari
|
|
| 2014~2015 |
Empoli
|
|
| 2013~2014 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2012 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2011~2013 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2010~2011 | 센트랄 에스파뇰 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández