78
CDM
M. Vecino
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matias Vecino
CDM
78
CM
79
187cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
12
70
73
73
73
76
75
75
74
74
71
71
73
73
74
74
71
Tốc độ
68
Sút
64
Chuyền bóng
73
Rê bóng
76
Phòng thủ
70
Thể chất
73
Tốc độ
66
Tăng tốc
71
Dứt điểm
58
Lực sút
75
Sút xa
71
Chọn vị trí
70
Vô lê
59
Penalty
53
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
68
Chuyền dài
74
Đá phạt
55
Sút xoáy
61
Rê bóng
79
Giữ bóng
80
Khéo léo
63
Thăng bằng
53
Phản ứng
80
Kèm người
64
Lấy bóng
74
Cắt bóng
75
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
72
Thể lực
80
Quyết đoán
69
Nhảy
64
Bình tĩnh
76
TM đổ người
4
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
4
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2022~2026 |
Latium
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2014 |
Cagliari
|
|
| 2014~2015 |
Empoli
|
|
| 2013~2014 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2012 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2011~2013 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2010~2011 | 센트랄 에스파뇰 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández