67
CF
M. Pjaca
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Pjaca
CF
67
ST
66
CAM
67
186cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
63
64
65
65
59
64
49
64
64
45
45
49
49
51
51
45
Tốc độ
68
Sút
60
Chuyền bóng
64
Rê bóng
68
Phòng thủ
36
Thể chất
55
Tốc độ
70
Tăng tốc
66
Dứt điểm
56
Lực sút
67
Sút xa
64
Chọn vị trí
59
Vô lê
61
Penalty
64
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
67
Chuyền dài
59
Đá phạt
64
Sút xoáy
72
Rê bóng
69
Giữ bóng
70
Khéo léo
68
Thăng bằng
51
Phản ứng
64
Kèm người
36
Lấy bóng
37
Cắt bóng
26
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
64
Thể lực
47
Quyết đoán
44
Nhảy
59
Bình tĩnh
59
TM đổ người
9
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Tventer
|
|
| 2024~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2024~2025 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2023~ | NK 리예카 | |
| 2023~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2024 | NK 리예카 | |
| 2022~ |
Empoli
|
|
| 2022~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Empoli
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2022 |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
Anderlecht
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2016~ |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2016 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2012~2014 | NK 로코모티바 자그레브 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard