75
LW
M. Pjaca
9
15
68
70
72
72
65
71
50
72
72
41
41
49
49
54
54
41
Tốc độ
77
Sút
64
Chuyền bóng
70
Rê bóng
80
Phòng thủ
24
Thể chất
64
Tốc độ
79
Tăng tốc
76
Dứt điểm
58
Lực sút
73
Sút xa
69
Chọn vị trí
59
Vô lê
69
Penalty
69
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
73
Chuyền dài
64
Đá phạt
69
Sút xoáy
79
Rê bóng
83
Giữ bóng
81
Khéo léo
76
Thăng bằng
72
Phản ứng
65
Kèm người
13
Lấy bóng
23
Cắt bóng
27
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
70
Thể lực
69
Quyết đoán
47
Nhảy
65
Bình tĩnh
67
TM đổ người
11
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Tventer
|
|
| 2024~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2024~2025 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2023~ | NK 리예카 | |
| 2023~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2024 | NK 리예카 | |
| 2022~ |
Empoli
|
|
| 2022~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Empoli
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2022 |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
Anderlecht
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2016~ |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2016 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2012~2014 | NK 로코모티바 자그레브 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard