83
LW
M. Pjaca
14
14
79
79
80
80
74
79
63
79
79
59
59
63
63
66
66
59
Tốc độ
82
Sút
79
Chuyền bóng
77
Rê bóng
83
Phòng thủ
49
Thể chất
70
Tốc độ
85
Tăng tốc
80
Dứt điểm
78
Lực sút
84
Sút xa
81
Chọn vị trí
73
Vô lê
76
Penalty
79
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
78
Chuyền dài
72
Đá phạt
75
Sút xoáy
82
Rê bóng
86
Giữ bóng
84
Khéo léo
78
Thăng bằng
72
Phản ứng
72
Kèm người
46
Lấy bóng
50
Cắt bóng
45
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
74
Thể lực
74
Quyết đoán
58
Nhảy
73
Bình tĩnh
74
TM đổ người
4
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Tventer
|
|
| 2024~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2024~2025 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2023~ | NK 리예카 | |
| 2023~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2024 | NK 리예카 | |
| 2022~ |
Empoli
|
|
| 2022~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Empoli
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2022 |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
Anderlecht
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2016~ |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2016 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2012~2014 | NK 로코모티바 자그레브 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard