85
LW
M. Pjaca
15
14
75
79
82
82
73
81
56
82
82
47
47
56
56
62
62
47
Tốc độ
92
Sút
70
Chuyền bóng
82
Rê bóng
88
Phòng thủ
27
Thể chất
72
Tốc độ
93
Tăng tốc
92
Dứt điểm
69
Lực sút
76
Sút xa
72
Chọn vị trí
60
Vô lê
72
Penalty
72
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
90
Chuyền dài
67
Đá phạt
72
Sút xoáy
82
Rê bóng
89
Giữ bóng
94
Khéo léo
83
Thăng bằng
82
Phản ứng
66
Kèm người
16
Lấy bóng
26
Cắt bóng
30
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
75
Thể lực
75
Quyết đoán
65
Nhảy
69
Bình tĩnh
84
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Tventer
|
|
| 2024~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2024~2025 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2023~ | NK 리예카 | |
| 2023~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2024 | NK 리예카 | |
| 2022~ |
Empoli
|
|
| 2022~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Empoli
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2022 |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
Anderlecht
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2016~ |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2016 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2012~2014 | NK 로코모티바 자그레브 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard