73
GK
M. Dmitrović
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Dmitrović
GK
73
194cm
|
91kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
70
26
24
22
22
27
24
28
25
25
26
27
26
26
26
26
26
TM Đổ người
69
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
72
Tốc độ
32
TM chọn vị trí
71
Tốc độ
31
Tăng tốc
34
Dứt điểm
17
Lực sút
52
Sút xa
15
Chọn vị trí
8
Vô lê
17
Penalty
51
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
38
Tạt bóng
26
Chuyền dài
35
Đá phạt
16
Sút xoáy
17
Rê bóng
7
Giữ bóng
8
Khéo léo
28
Thăng bằng
32
Phản ứng
67
Kèm người
16
Lấy bóng
19
Cắt bóng
15
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
70
Thể lực
40
Quyết đoán
17
Nhảy
64
Bình tĩnh
52
TM đổ người
69
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
69
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
71
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2024~ |
CD Leganes
|
|
| 2024~2025 |
CD Leganes
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2021 |
SD Eivar
|
|
| 2016~2017 |
AD Alcorcon
|
|
| 2015~2015 |
Charlton Athletic
|
|
| 2015~2016 |
AD Alcorcon
|
|
| 2015~2017 |
AD Alcorcon
|
|
| 2013~2015 | 우이페슈트 FC | |
| 2010~2013 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández