74
GK
M. Dmitrović
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Dmitrović
GK
74
190cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
71
27
25
25
25
30
27
30
28
28
28
28
28
28
28
28
28
TM Đổ người
66
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
71
Tốc độ
36
TM chọn vị trí
75
Tốc độ
35
Tăng tốc
39
Dứt điểm
20
Lực sút
40
Sút xa
17
Chọn vị trí
9
Vô lê
20
Penalty
9
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
30
Chuyền dài
40
Đá phạt
9
Sút xoáy
20
Rê bóng
8
Giữ bóng
9
Khéo léo
32
Thăng bằng
37
Phản ứng
68
Kèm người
9
Lấy bóng
22
Cắt bóng
17
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
79
Thể lực
45
Quyết đoán
20
Nhảy
45
Bình tĩnh
40
TM đổ người
66
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
75
TM phản xạ
71
TM chọn vị trí
75
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2024~ |
CD Leganes
|
|
| 2024~2025 |
CD Leganes
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2021 |
SD Eivar
|
|
| 2016~2017 |
AD Alcorcon
|
|
| 2015~2015 |
Charlton Athletic
|
|
| 2015~2016 |
AD Alcorcon
|
|
| 2015~2017 |
AD Alcorcon
|
|
| 2013~2015 | 우이페슈트 FC | |
| 2010~2013 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard