82
GK
M. Dmitrović
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Dmitrović
GK
82
194cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
79
34
33
32
32
37
34
38
35
35
36
36
35
35
36
36
36
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
82
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
41
Tăng tốc
44
Dứt điểm
27
Lực sút
45
Sút xa
25
Chọn vị trí
18
Vô lê
27
Penalty
18
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
36
Chuyền dài
45
Đá phạt
18
Sút xoáy
27
Rê bóng
17
Giữ bóng
18
Khéo léo
38
Thăng bằng
42
Phản ứng
74
Kèm người
26
Lấy bóng
29
Cắt bóng
25
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
80
Thể lực
50
Quyết đoán
27
Nhảy
54
Bình tĩnh
62
TM đổ người
77
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
79
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2024~ |
CD Leganes
|
|
| 2024~2025 |
CD Leganes
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2021 |
SD Eivar
|
|
| 2016~2017 |
AD Alcorcon
|
|
| 2015~2015 |
Charlton Athletic
|
|
| 2015~2016 |
AD Alcorcon
|
|
| 2015~2017 |
AD Alcorcon
|
|
| 2013~2015 | 우이페슈트 FC | |
| 2010~2013 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández