84
GK
M. Dmitrović
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Dmitrović
GK
84
194cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
81
35
34
33
33
39
36
39
36
36
37
37
37
37
37
37
37
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
83
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
42
Tăng tốc
45
Dứt điểm
28
Lực sút
46
Sút xa
26
Chọn vị trí
19
Vô lê
28
Penalty
19
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
37
Chuyền dài
46
Đá phạt
19
Sút xoáy
28
Rê bóng
18
Giữ bóng
19
Khéo léo
39
Thăng bằng
43
Phản ứng
78
Kèm người
27
Lấy bóng
30
Cắt bóng
26
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
81
Thể lực
51
Quyết đoán
28
Nhảy
55
Bình tĩnh
63
TM đổ người
80
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
81
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2024~ |
CD Leganes
|
|
| 2024~2025 |
CD Leganes
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2021 |
SD Eivar
|
|
| 2016~2017 |
AD Alcorcon
|
|
| 2015~2015 |
Charlton Athletic
|
|
| 2015~2016 |
AD Alcorcon
|
|
| 2015~2017 |
AD Alcorcon
|
|
| 2013~2015 | 우이페슈트 FC | |
| 2010~2013 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández