72
CB
Bartra
7
16
58
59
58
58
64
60
68
59
59
69
69
65
65
64
64
69
Tốc độ
56
Sút
52
Chuyền bóng
61
Rê bóng
62
Phòng thủ
70
Thể chất
65
Tốc độ
57
Tăng tốc
55
Dứt điểm
48
Lực sút
64
Sút xa
56
Chọn vị trí
44
Vô lê
38
Penalty
46
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
50
Chuyền dài
68
Đá phạt
45
Sút xoáy
58
Rê bóng
60
Giữ bóng
66
Khéo léo
59
Thăng bằng
62
Phản ứng
71
Kèm người
72
Lấy bóng
70
Cắt bóng
72
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
68
Thể lực
59
Quyết đoán
67
Nhảy
72
Bình tĩnh
66
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Trabzonspor
|
|
| 2022~2023 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2018~2022 |
Real Betis
|
|
| 2016~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard