109
CB
Bartra
24
24
95
96
95
95
101
98
106
97
97
106
106
104
104
102
102
106
Tốc độ
101
Sút
84
Chuyền bóng
99
Rê bóng
97
Phòng thủ
107
Thể chất
102
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
83
Lực sút
95
Sút xa
84
Chọn vị trí
87
Vô lê
71
Penalty
72
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
87
Chuyền dài
109
Đá phạt
70
Sút xoáy
89
Rê bóng
93
Giữ bóng
104
Khéo léo
99
Thăng bằng
99
Phản ứng
105
Kèm người
107
Lấy bóng
108
Cắt bóng
109
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
103
Thể lực
99
Quyết đoán
106
Nhảy
109
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Trabzonspor
|
|
| 2022~2023 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2018~2022 |
Real Betis
|
|
| 2016~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard