82
CB
Bartra
13
19
66
69
68
68
73
70
78
69
69
79
79
75
75
74
74
79
Tốc độ
71
Sút
55
Chuyền bóng
68
Rê bóng
71
Phòng thủ
82
Thể chất
70
Tốc độ
70
Tăng tốc
74
Dứt điểm
53
Lực sút
62
Sút xa
60
Chọn vị trí
59
Vô lê
41
Penalty
50
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
53
Chuyền dài
75
Đá phạt
43
Sút xoáy
64
Rê bóng
68
Giữ bóng
78
Khéo léo
70
Thăng bằng
69
Phản ứng
81
Kèm người
82
Lấy bóng
82
Cắt bóng
84
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
68
Thể lực
65
Quyết đoán
78
Nhảy
87
Bình tĩnh
74
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Trabzonspor
|
|
| 2022~2023 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2018~2022 |
Real Betis
|
|
| 2016~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard