94
CB
Bartra
18
38
80
81
80
80
86
82
90
81
81
91
91
87
87
86
86
91
Tốc độ
78
Sút
74
Chuyền bóng
83
Rê bóng
84
Phòng thủ
92
Thể chất
87
Tốc độ
79
Tăng tốc
77
Dứt điểm
70
Lực sút
86
Sút xa
78
Chọn vị trí
66
Vô lê
60
Penalty
68
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
72
Chuyền dài
90
Đá phạt
67
Sút xoáy
80
Rê bóng
82
Giữ bóng
88
Khéo léo
81
Thăng bằng
84
Phản ứng
93
Kèm người
94
Lấy bóng
92
Cắt bóng
94
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
90
Thể lực
81
Quyết đoán
89
Nhảy
94
Bình tĩnh
88
TM đổ người
30
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
33
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Trabzonspor
|
|
| 2022~2023 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2018~2022 |
Real Betis
|
|
| 2016~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard