81
CM
Vitinha
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Machado Ferreira
CM
81
CDM
77
172cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
15
69
75
75
75
78
77
74
75
75
65
64
69
69
72
72
65
Tốc độ
63
Sút
72
Chuyền bóng
76
Rê bóng
80
Phòng thủ
66
Thể chất
62
Tốc độ
61
Tăng tốc
66
Dứt điểm
72
Lực sút
69
Sút xa
79
Chọn vị trí
72
Vô lê
55
Penalty
78
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
69
Chuyền dài
80
Đá phạt
61
Sút xoáy
73
Rê bóng
80
Giữ bóng
80
Khéo léo
81
Thăng bằng
79
Phản ứng
80
Kèm người
65
Lấy bóng
70
Cắt bóng
75
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
52
Thể lực
79
Quyết đoán
68
Nhảy
58
Bình tĩnh
78
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2022 |
FC Porto
|
|
| 2020~2020 |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2022 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández