76
CB
M. van de Ven
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
M. van de Ven
CB
76
LB
73
193cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
63
63
63
63
64
62
69
64
64
73
73
70
70
69
69
73
Tốc độ
79
Sút
53
Chuyền bóng
57
Rê bóng
64
Phòng thủ
73
Thể chất
71
Tốc độ
84
Tăng tốc
74
Dứt điểm
53
Lực sút
63
Sút xa
50
Chọn vị trí
55
Vô lê
41
Penalty
40
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
51
Chuyền dài
65
Đá phạt
30
Sút xoáy
46
Rê bóng
67
Giữ bóng
66
Khéo léo
52
Thăng bằng
43
Phản ứng
74
Kèm người
73
Lấy bóng
74
Cắt bóng
73
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
75
Thể lực
63
Quyết đoán
72
Nhảy
81
Bình tĩnh
73
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~2019 | 용 폴렌담 | |
| 2019~2021 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández