106
CB
M. van de Ven
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
M. van de Ven
CB
106
LB
106
193cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
94
94
95
95
96
94
101
97
97
103
103
103
103
102
102
103
Tốc độ
106
Sút
81
Chuyền bóng
93
Rê bóng
98
Phòng thủ
104
Thể chất
105
Tốc độ
110
Tăng tốc
103
Dứt điểm
81
Lực sút
85
Sút xa
79
Chọn vị trí
96
Vô lê
82
Penalty
76
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
96
Chuyền dài
98
Đá phạt
74
Sút xoáy
87
Rê bóng
100
Giữ bóng
98
Khéo léo
91
Thăng bằng
96
Phản ứng
100
Kèm người
103
Lấy bóng
105
Cắt bóng
103
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
106
Thể lực
106
Quyết đoán
107
Nhảy
97
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~2019 | 용 폴렌담 | |
| 2019~2021 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos