97
CB
M. van de Ven
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
M. van de Ven
CB
97
193cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
79
80
81
81
83
81
90
83
83
94
93
91
91
90
90
94
Tốc độ
101
Sút
65
Chuyền bóng
78
Rê bóng
84
Phòng thủ
94
Thể chất
92
Tốc độ
106
Tăng tốc
96
Dứt điểm
60
Lực sút
74
Sút xa
72
Chọn vị trí
64
Vô lê
63
Penalty
56
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
73
Chuyền dài
87
Đá phạt
52
Sút xoáy
54
Rê bóng
86
Giữ bóng
88
Khéo léo
74
Thăng bằng
65
Phản ứng
94
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
94
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
97
Thể lực
83
Quyết đoán
91
Nhảy
103
Bình tĩnh
94
TM đổ người
28
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
33
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~2019 | 용 폴렌담 | |
| 2019~2021 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos