98
CB
M. van de Ven
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
M. van de Ven
CB
98
LB
96
193cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
87
87
86
86
87
86
92
87
87
95
95
93
93
92
92
95
Tốc độ
103
Sút
77
Chuyền bóng
81
Rê bóng
87
Phòng thủ
95
Thể chất
95
Tốc độ
108
Tăng tốc
98
Dứt điểm
77
Lực sút
87
Sút xa
74
Chọn vị trí
79
Vô lê
65
Penalty
64
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
75
Chuyền dài
89
Đá phạt
54
Sút xoáy
70
Rê bóng
91
Giữ bóng
90
Khéo léo
70
Thăng bằng
64
Phản ứng
96
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
99
Thể lực
87
Quyết đoán
96
Nhảy
106
Bình tĩnh
96
TM đổ người
30
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
35
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~2019 | 용 폴렌담 | |
| 2019~2021 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández