67
ST
L. Höler
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Höler
ST
67
CAM
60
184cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
64
60
57
57
54
57
50
56
56
52
52
50
50
50
50
52
Tốc độ
59
Sút
63
Chuyền bóng
48
Rê bóng
55
Phòng thủ
44
Thể chất
69
Tốc độ
63
Tăng tốc
56
Dứt điểm
65
Lực sút
70
Sút xa
56
Chọn vị trí
69
Vô lê
61
Penalty
48
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
41
Chuyền dài
40
Đá phạt
34
Sút xoáy
44
Rê bóng
56
Giữ bóng
52
Khéo léo
57
Thăng bằng
56
Phản ứng
69
Kèm người
43
Lấy bóng
48
Cắt bóng
36
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
71
Thể lực
71
Quyết đoán
64
Nhảy
75
Bình tĩnh
52
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~2023 |
SC Freiburg II
|
|
| 2018~ |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2017 |
SV Sandhausen
|
|
| 2016~2018 |
SV Sandhausen
|
|
| 2014~2014 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2014~2016 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2013~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos