114
ST
L. Höler
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Höler
ST
114
184cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
111
109
108
108
102
107
90
107
107
87
87
89
89
91
91
87
Tốc độ
107
Sút
109
Chuyền bóng
102
Rê bóng
106
Phòng thủ
73
Thể chất
111
Tốc độ
109
Tăng tốc
106
Dứt điểm
111
Lực sút
113
Sút xa
102
Chọn vị trí
116
Vô lê
111
Penalty
107
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
102
Chuyền dài
91
Đá phạt
85
Sút xoáy
96
Rê bóng
105
Giữ bóng
109
Khéo léo
107
Thăng bằng
109
Phản ứng
111
Kèm người
68
Lấy bóng
77
Cắt bóng
62
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
113
Thể lực
112
Quyết đoán
108
Nhảy
111
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~2023 |
SC Freiburg II
|
|
| 2018~ |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2017 |
SV Sandhausen
|
|
| 2016~2018 |
SV Sandhausen
|
|
| 2014~2014 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2014~2016 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2013~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos