109
ST
L. Höler
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Höler
ST
109
CF
107
184cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
106
104
102
102
97
102
84
101
101
80
80
82
82
84
84
80
Tốc độ
102
Sút
105
Chuyền bóng
96
Rê bóng
100
Phòng thủ
64
Thể chất
106
Tốc độ
105
Tăng tốc
100
Dứt điểm
108
Lực sút
107
Sút xa
96
Chọn vị trí
112
Vô lê
107
Penalty
102
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
93
Chuyền dài
85
Đá phạt
79
Sút xoáy
90
Rê bóng
97
Giữ bóng
105
Khéo léo
101
Thăng bằng
103
Phản ứng
107
Kèm người
59
Lấy bóng
68
Cắt bóng
52
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
108
Thể lực
107
Quyết đoán
102
Nhảy
107
Bình tĩnh
107
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~2023 |
SC Freiburg II
|
|
| 2018~ |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2017 |
SV Sandhausen
|
|
| 2016~2018 |
SV Sandhausen
|
|
| 2014~2014 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2014~2016 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2013~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos