75
ST
L. Höler
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Höler
ST
75
CF
71
184cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
72
68
66
66
60
65
52
65
65
51
51
53
53
54
54
51
Tốc độ
71
Sút
72
Chuyền bóng
55
Rê bóng
65
Phòng thủ
39
Thể chất
76
Tốc độ
73
Tăng tốc
69
Dứt điểm
74
Lực sút
78
Sút xa
66
Chọn vị trí
76
Vô lê
71
Penalty
62
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
50
Chuyền dài
46
Đá phạt
43
Sút xoáy
54
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
64
Thăng bằng
66
Phản ứng
74
Kèm người
37
Lấy bóng
36
Cắt bóng
34
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
78
Thể lực
82
Quyết đoán
67
Nhảy
67
Bình tĩnh
62
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~2023 |
SC Freiburg II
|
|
| 2018~ |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2017 |
SV Sandhausen
|
|
| 2016~2018 |
SV Sandhausen
|
|
| 2014~2014 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2014~2016 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2013~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos