71
CB
L. Dunk
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lewis Dunk
CB
71
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
51
51
48
48
60
54
66
51
51
68
69
59
59
58
58
68
Tốc độ
32
Sút
46
Chuyền bóng
58
Rê bóng
55
Phòng thủ
68
Thể chất
68
Tốc độ
36
Tăng tốc
29
Dứt điểm
37
Lực sút
64
Sút xa
59
Chọn vị trí
26
Vô lê
37
Penalty
35
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
36
Chuyền dài
67
Đá phạt
61
Sút xoáy
53
Rê bóng
57
Giữ bóng
63
Khéo léo
30
Thăng bằng
33
Phản ứng
66
Kèm người
69
Lấy bóng
69
Cắt bóng
68
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
74
Thể lực
55
Quyết đoán
73
Nhảy
67
Bình tĩnh
70
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2013 |
Bristol city
|
|
| 2010~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2010~2013 |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández