80
CB
L. Dunk
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lewis Dunk
CB
80
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
58
57
55
55
65
58
75
58
58
77
77
69
69
68
68
77
Tốc độ
50
Sút
44
Chuyền bóng
58
Rê bóng
63
Phòng thủ
78
Thể chất
77
Tốc độ
54
Tăng tốc
47
Dứt điểm
42
Lực sút
74
Sút xa
28
Chọn vị trí
36
Vô lê
31
Penalty
42
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
38
Chuyền dài
75
Đá phạt
48
Sút xoáy
36
Rê bóng
63
Giữ bóng
70
Khéo léo
49
Thăng bằng
42
Phản ứng
80
Kèm người
80
Lấy bóng
77
Cắt bóng
79
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
83
Thể lực
66
Quyết đoán
81
Nhảy
75
Bình tĩnh
74
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2013 |
Bristol city
|
|
| 2010~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2010~2013 |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández