110
CB
L. Dunk
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lewis Dunk
CB
110
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
98
97
94
94
103
98
107
96
96
107
107
102
102
101
101
107
Tốc độ
90
Sút
93
Chuyền bóng
101
Rê bóng
93
Phòng thủ
108
Thể chất
109
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
91
Lực sút
100
Sút xa
96
Chọn vị trí
96
Vô lê
87
Penalty
75
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
85
Chuyền dài
112
Đá phạt
86
Sút xoáy
90
Rê bóng
89
Giữ bóng
99
Khéo léo
89
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
109
Lấy bóng
108
Cắt bóng
107
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
112
Thể lực
107
Quyết đoán
108
Nhảy
102
Bình tĩnh
107
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2013 |
Bristol city
|
|
| 2010~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2010~2013 |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández