118
CB
L. Dunk
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lewis Dunk
CB
118
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
104
103
101
101
110
105
115
104
104
115
115
111
111
109
109
115
Tốc độ
100
Sút
97
Chuyền bóng
108
Rê bóng
100
Phòng thủ
116
Thể chất
117
Tốc độ
102
Tăng tốc
99
Dứt điểm
94
Lực sút
107
Sút xa
102
Chọn vị trí
101
Vô lê
84
Penalty
80
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
91
Chuyền dài
119
Đá phạt
92
Sút xoáy
95
Rê bóng
97
Giữ bóng
105
Khéo léo
97
Thăng bằng
108
Phản ứng
111
Kèm người
116
Lấy bóng
117
Cắt bóng
116
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
120
Thể lực
115
Quyết đoán
115
Nhảy
110
Bình tĩnh
114
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2013 |
Bristol city
|
|
| 2010~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2010~2013 |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández