71
LB
L. Spinazzola
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leonardo Spinazzola
LB
71
LM
72
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
65
68
69
69
67
68
67
69
69
66
65
68
68
68
68
66
Tốc độ
75
Sút
59
Chuyền bóng
67
Rê bóng
70
Phòng thủ
66
Thể chất
60
Tốc độ
76
Tăng tốc
74
Dứt điểm
56
Lực sút
64
Sút xa
64
Chọn vị trí
68
Vô lê
57
Penalty
52
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
72
Chuyền dài
64
Đá phạt
46
Sút xoáy
64
Rê bóng
71
Giữ bóng
71
Khéo léo
67
Thăng bằng
60
Phản ứng
71
Kèm người
67
Lấy bóng
69
Cắt bóng
68
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
58
Thể lực
61
Quyết đoán
63
Nhảy
70
Bình tĩnh
66
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~ |
Roma FC
|
|
| 2019~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 |
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2013 | 란치아노 | |
| 2013~2014 | 시에나 | |
| 2012~2013 |
Empoli
|
|
| 2012~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández