95
LB
L. Spinazzola
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leonardo Spinazzola
LB
95
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
41
89
91
92
92
91
92
91
93
93
89
89
92
92
92
92
89
Tốc độ
98
Sút
83
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
90
Thể chất
83
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
80
Lực sút
88
Sút xa
88
Chọn vị trí
92
Vô lê
81
Penalty
76
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
96
Chuyền dài
88
Đá phạt
70
Sút xoáy
88
Rê bóng
95
Giữ bóng
95
Khéo léo
92
Thăng bằng
85
Phản ứng
95
Kèm người
91
Lấy bóng
93
Cắt bóng
92
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
80
Thể lực
86
Quyết đoán
87
Nhảy
93
Bình tĩnh
90
TM đổ người
33
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
34
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~ |
Roma FC
|
|
| 2019~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 |
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2013 | 란치아노 | |
| 2013~2014 | 시에나 | |
| 2012~2013 |
Empoli
|
|
| 2012~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández