87
LWB
L. Spinazzola
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leonardo Spinazzola
LWB
87
LB
87
LM
86
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
30
77
81
82
82
79
81
80
83
83
80
80
84
84
84
84
80
Tốc độ
94
Sút
69
Chuyền bóng
77
Rê bóng
84
Phòng thủ
81
Thể chất
75
Tốc độ
93
Tăng tốc
96
Dứt điểm
66
Lực sút
73
Sút xa
73
Chọn vị trí
81
Vô lê
65
Penalty
65
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
87
Chuyền dài
69
Đá phạt
49
Sút xoáy
71
Rê bóng
86
Giữ bóng
84
Khéo léo
84
Thăng bằng
74
Phản ứng
85
Kèm người
85
Lấy bóng
81
Cắt bóng
84
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
71
Thể lực
85
Quyết đoán
76
Nhảy
74
Bình tĩnh
74
TM đổ người
22
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~ |
Roma FC
|
|
| 2019~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 | 비첸자 | |
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2013 | 란치아노 | |
| 2013~2014 | 시에나 | |
| 2012~2013 |
Empoli
|
|
| 2012~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos